Bàn phím:
Từ điển:
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Đức - Việt
Việt - Đức
Việt - Việt
Na Uy - Việt
bay
bây bẩy
bay bướm
bây giờ
bày
bầy
bày biện
bầy hầy
bầy nhầy
bày tỏ
bày vai
bày vẽ
bảy
bẩy
bẫy
bấy
bấy chầy
bấy chừ
bấy giờ
bậy
bắc
bắc bậc
bắc cầu
băm
băm vằm
bẳn
bẳn tính
bắn
bắn tỉa
băng
bay
[To fly] befliegen (Strecke)
[To fade] nachlassen, verblassen, verklingen, verwelken