Bàn phím:
Từ điển:
 

blomstre v. (blomstr|er, -a/-et, -a/- et)

1. Nở bông, nở hoa, ra hoa.
- Tulipanene blomstrer.

2. Nẩy nở, phát triển, mở mang, bành trướng.
- Kulturlivet i byen blomstrer.