Bàn phím:
Từ điển:
 
cheville

danh từ giống cái

  • cái chốt, con xỏ
  • thanh treo (con vật đã giết thịt ở cửa hàng thịt...)
  • (âm nhạc) trục (đàn)
  • (giải phẫu) mắt cá (chân)
  • (thơ ca) từ chêm, tiếng chêm (cho câu thơ đủ vần, đúng nhịp)
    • attelé en cheville: mắc trước xe (ngựa)
    • cheville ouvrière: cái chốt trụ, cái chốt chính+ (nghĩa bóng) động lực chính
    • L'argent est la cheville ouvrière dans une société de classes: tiền bạc là động lực chính trong một xã hội có giai cấp
    • être en cheville avec quelqu'un: kết hợp với ai (trong công việc)
    • n'aller pas à la cheville de quelqu'un: không bén gót ai
    • vente à la cheville: sự bán thịt cả súc (không bán lẻ)